Ngọc Liên Quân

Ngọc gia tăng chỉ số sức mạnh cho các tướng ở đầu game. Có nhiều loại ngọc sẽ phù hợp với từng loại tướng trong trò chơi.

Chi tiết:

NgọcCông DụngSử Dụng
Đỏ 3 công phép
Đỏ 3 công phép
Công phép +5.3

Đỏ 3 công phép/tốc đánh
Đỏ 3 công phép/tốc đánh
Công phép +4.2
Tốc đánh +0.6%
Đỏ 3 công phép/xuyên thủ phép
Đỏ 3 công phép/xuyên thủ phép
Công phép +4.2
Xuyên giáp phép +2.4
Đỏ 3 công vật lý
Đỏ 3 công vật lý
Công vật lý +3.2
Đỏ 3 công vật lý/hút máu
Đỏ 3 công vật lý/hút máu
Công vậy lý +2.5
Hút máu +0.5%
Đỏ 3 công vật lý/xuyên giáp
Đỏ 3 công vật lý/xuyên giáp
Công vật lý +2
Xuyên giáp +3.6
Đỏ 3 tỉ lệ chí mạng
Đỏ 3 tỉ lệ chí mạng

Tỷ lệ chí mạng +1.6%
Đỏ 3 tỉ lệ chí mạng/sát thương chí mạng
Đỏ 3 tỉ lệ CM/sát thương CM
Tỷ lệ chí mạng +0.7%
Sát thương chí mạng +3.6%
Đỏ 3 tốc đánh/máu/giáp
Đỏ 3 tốc đánh/máu/giáp
Tốc đánh +1%
Máu tối đa +33.7
Giáp +2.3
Đỏ 3 tốc đánh/tỉ lệ chí mạng
Đỏ 3 tốc đánh/tỉ lệ CM
Tốc đánh +1.6%
Tỷ lệ chí mạng +0.5%
Tím 3 công phép/hút máu phép
Tím 3 công phép/hút máu phép
Công phép +2.4
Hút máu phép +1%
Tím 3 công vật lý/tốc chạy
Tím 3 công vật lý/tốc chạy
Công vật lý +1.6
Tốc chạy +1%
Tím 3 hút máu
Tím 3 hút máu
Hút máu +1.6%
Tím 3 hút máu phép
Tím 3 hút máu phép
Hút máu phép +1.6%
Tím 3 hút máu/thủ phép
Tím 3 hút máu/thủ phép
Hút máu +1%
Giáp phép +4.1
Tím 3 máu tối đa/hồi máu/tốc chạy
Tím 3 máu tối đa/hồi máu/tốc chạy
Máu tối đa +45
Hồi máu/5s +5.2
Tốc chạy +0.4%
Tím 3 máu tối đa
Tím 3 máu tối đa
Máu tối đa +75
Tím 3 máu tối đa/hồi máu
Tím 3 máu tối đa/hồi máu
Máu tối đa +60
Hồi máu/5s +4.5
Tím 3 tỉ lệ CM/máu tối đa
Tím 3 tỉ lệ CM/máu tối đa
Tỷ lệ chí mạng +0.5%
Máu tối đa +60
Tím 3 tốc đánh/tốc chạy
Tím 3 tốc đánh/tốc chạy
Tốc đánh +1%
Tốc chạy +1%
Xanh 3 công phép/giảm hồi chiêu
Xanh 3 công phép/giảm hồi chiêu
Công phép +2.4
Giảm hồi chiêu +0.7%
Xanh 3 công vật lý/xuyên giáp
Xanh 3 công vật lý/xuyên giáp
Công vật lý +0.9
Xuyên giáp +6.4
Xanh 3 giảm hồi chiêu
Xanh 3 giảm hồi chiêu
Giảm hồi chiêu +1%
Xanh 3 giáp
Xanh 3 giáp
Giáp +9
Xanh 3 giáp/giáp phép/hồi chiêu
Xanh 3 giáp/giáp phép/hồi chiêu
Giáp +2.7
Giáp phép +2.7
Giảm hồi chiêu +0.6%
Xanh 3 giáp/giáp phép
Xanh 3 giáp/giáp phép
Giáp +5
Giáp phép +5
Xanh 3 giáp phép
Xanh 3 giáp phép
Giáp phép +9
Xanh 3 hút máu phép/giáp
Xanh 3 hút máu phép/giáp
Hút máu phép +0.7%
Giáp +5.9
Xanh 3 máu tối đa/giám hồi chiêu
Xanh 3 máu tối đa/giám hồi chiêu
Máu tối đa +37.5
Giảm hồi chiêu +0.6%
Xanh 3 tốc đánh/xuyên giáp phép
Xanh 3 tốc đánh/xuyên giáp phép
Tốc đánh +0.6%
Xuyên giáp phép +6.4
Tím 3 hút máu/thủ phép